Hungary - Anh

aerob

B2 Hungary
cardiovascular
B2
2
Mẫu sử dụng:
aerob + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Aerobic or endurance-focused
Chủ đề
fitness |exercise |aerobic |endurance |heart_rate |training |health
Định nghĩa

Relating to exercise that raises the heart rate and improves the body's ability to sustain physical activity over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký