áfa
B1
Hungary
vat
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
vat
B2
Mẫu sử dụng:
áfát fizet; áfát visszaigényel; áfával együtt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
value added tax
Chủ đề
tax
|commerce
|finance
|government
|pricing
|business
|law
Định nghĩa
A consumption tax levied on the value added to goods and services at each stage of production or sale, common in many countries.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.