aggódva
B1
Hungary
anxiously
B1
1
anxiously
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a worried, nervous way
Chủ đề
emotion
|worry
|nervousness
|uncertainty
|emotions
|daily_life
Định nghĩa
In a way that shows worry or nervousness about what might happen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.