Hungary - Anh

aggregál

C1 Hungary
aggregate
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit aggregál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to combine items into one total
Chủ đề
data |combination |analysis |statistics |reporting |business |technology
Định nghĩa

To collect or group separate items, figures, or pieces of information so that they are treated or shown as a single whole.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký