Hungary - Anh

aggregált

C1 Hungary
aggregate
C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
aggregált + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
total or overall amount
Chủ đề
total |statistics |economics |sports |reporting |business |science
Định nghĩa

Describes a total amount or level that comes from adding together many smaller parts, especially in economics, statistics, or reports.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký