Hungary - Anh

ágrajz

B2 Hungary
bracket
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
a torna/verseny ágrajza; az ágrajz felső/alsó ága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tournament chart of matches
Chủ đề
sports |competition |tournament |knockout |diagram |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

A chart that shows the sequence of games and which players or teams will play each other in a knockout competition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký