Hungary - Anh

agresszíven

B2 Hungary
aggressively
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a hostile, attacking way
Chủ đề
hostility |threat |violence |behavior |conflict |emotions |relationships
Định nghĩa

In a hostile, threatening, or attacking way that shows a readiness to fight or harm.

C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
agresszíven nő/növekszik/terjed
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
spreading or growing very quickly
Chủ đề
medicine |biology |growth |spread |harm |technical |health |science
Định nghĩa

In a way that grows, spreads, or develops very quickly and strongly, often causing or likely to cause harm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký