Hungary - Anh

agyag

B1 Hungary
clay
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fine-grained natural earth
Chủ đề
material |soil |ceramics |pottery |construction |nature |science |core_vocabulary
Định nghĩa

A natural, fine-grained soil material that is plastic when wet and hardens when heated, used for making bricks, pottery, and ceramics.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký