agyi
B2
Hungary
cerebral
B2
TECHNICAL
1
cerebral
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the brain
Chủ đề
medicine
|biology
|brain
|anatomy
|neurology
|science
|health
Định nghĩa
Relating to the brain, especially to the cerebrum, in medical or biological contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.