ajándékoz
B1
Hungary
gift
ĐỘNG TỪ
B1
2
gift
B2
Mẫu sử dụng:
vmit ajándékoz vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To give something as a gift
Chủ đề
giving
|present
|donation
|social_relations
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give something to someone without expecting payment, especially as a present or donation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.