Hungary - Anh

ájtatosság

C2 Hungary
devotion
DANH TỪ C2
2
Mẫu sử dụng:
ájtatosságot végez; esti ájtatosság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Religious worship or practice
Chủ đề
religion |worship |prayer |spiritual_practice
Định nghĩa

An act or period of religious worship, prayer, or other spiritual practice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký