akaratlagosan
C1
Hungary
voluntarily
C1
TECHNICAL
1
voluntarily
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
under conscious bodily control
Chủ đề
body_control
|medicine
|movement
|intentional_control
|physiology
|health
|body
Định nghĩa
In a way that is under conscious control, especially referring to body movements or functions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.