aki hisz valamiben
B1
Hungary
believer
DANH TỪ
B1
1
believer
B2
Mẫu sử dụng:
aki hisz valamiben / valaminek a létezésében vagy igazságában
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who accepts something as real
Chủ đề
belief
|truth_claims
|existence
|skepticism
|supernatural
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person who accepts that something exists or is true, especially something that many people question or are unsure about.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.