Hungary - Anh

akkordozik

B2 Hungary
chord
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
hangszeren akkordozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to play musical chords
Chủ đề
music |performance |accompaniment |harmony |arts_entertainment |education
Định nghĩa

To play musical chords, or to provide chordal accompaniment to a melody.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký