Hungary - Anh

aktivációs érték

C1 Hungary
activation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
[neuron/réteg] aktivációs értéke
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
output of a neural network unit
Chủ đề
machine_learning |neural_networks |neurons |data_values |technical |technology |science
Định nghĩa

In machine learning, the numerical output of a neuron or unit in a neural network after an activation function has been applied.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký