akvárium élővilága
B2
Hungary
aquarium
DANH TỪ
B2
1
aquarium
B2
Mẫu sử dụng:
az akvárium élővilága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
aquatic life kept in a tank
Chủ đề
aquatic_life
|ecosystem
|fishkeeping
|health
|balance
|pets
|nature
|hobbies
Định nghĩa
The fish, plants, and other aquatic life kept in an aquarium, considered as a group.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.