Hungary - Anh

akvizíció

C1 Hungary
acquisition
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
új/legújabb akvizíció; vállalati akvizíció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a purchased company or asset
Chủ đề
business |company |asset |purchase |merger |property |finance
Định nghĩa

A company, property, or asset obtained by buying or merging.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký