Hungary - Anh

ál-

B1 Hungary
sham, false
B2
1
Mẫu sử dụng:
ál- + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fake or not genuine
Chủ đề
deception |fake_identity |legal_context |business |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Describes something that is presented as real, serious, or legitimate but is actually false, insincere, or dishonest.

B1
2
Mẫu sử dụng:
ál- + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not genuine or real
Chủ đề
authenticity |fake |documents |identity |appearance |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Made to imitate something else; not authentic.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký