alacsony beosztású
B2
Hungary
lowly
B2
1
lowly
B2
Mẫu sử dụng:
alacsony beosztású + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of low rank or status
Chủ đề
social_status
|hierarchy
|workplace
|rank
|work
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a low rank, position, or status in a social group, organization, or hierarchy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.