Hungary - Anh

alacsonyabb

A2 Hungary
lower
A2
1
Mẫu sử dụng:
alacsonyabb + főnév; valaminél alacsonyabb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Smaller in quantity or degree
Chủ đề
comparison |quantity |value |level |degree |temperature |core_vocabulary
Định nghĩa

Having less amount, value, or degree than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký