Hungary - Anh

alaphelyzetbe állít

B2 Hungary
reset
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit alaphelyzetbe állít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Return something to default state
Chủ đề
technology |devices |settings |factory_default |data |troubleshooting |passwords |core_vocabulary
Định nghĩa

To change a device, system, setting, or value so that it returns to its original, default, or starting state, often clearing changes or data.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký