alapjáraton jár
B2
Hungary
idle
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
idle
B2
Mẫu sử dụng:
motor/jármű alapjáraton jár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Engine running slowly with no load
Chủ đề
engine
|vehicle
|mechanics
|fuel
|low_speed
|transportation
|technology
Định nghĩa
Of an engine or vehicle: to run at a low speed while not connected to a drive gear or not doing useful work.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.