Hungary - Anh

alapkő

B2 Hungary
cornerstone
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ceremonial stone at building corner
Chủ đề
architecture |construction |building |foundation |ceremony |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A stone at the corner of a building, forming part of its base and often bearing an inscription such as the date of construction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký