Hungary - Anh

alaplé

B2 Hungary
stock
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
csirke-/marha-/zöldségalaplé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flavored cooking liquid
Chủ đề
cooking |food |soup |liquid |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A flavorful liquid made by simmering meat bones, fish, or vegetables, used as a base for soups and sauces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký