alaplé
B2
Hungary
stock
DANH TỪ
B2
1
stock
A2
Mẫu sử dụng:
csirke-/marha-/zöldségalaplé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flavored cooking liquid
Chủ đề
cooking
|food
|soup
|liquid
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A flavorful liquid made by simmering meat bones, fish, or vegetables, used as a base for soups and sauces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.