Hungary - Anh

alázattal tölt el

C1 Hungary
humble
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vkit alázattal tölt el vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make someone feel less proud
Chủ đề
humiliation |pride |humility |emotion |learning |emotions |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone to feel less important, proud, or confident.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký