Hungary - Anh

áldását adja valamire

B2 Hungary
bless
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaki áldását adja valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formally approve or endorse
Chủ đề
approval |authorization |business |decision |figurative |law |communication
Định nghĩa

To officially approve or support something, especially a plan, agreement, or decision, sometimes with a slightly humorous or figurative tone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký