Hungary - Anh

áldozatbemutatás

C1 Hungary
sacrifice
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
áldozatbemutatás vkinek; ember-/állatáldozat bemutatása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
religious killing or ritual offering
Chủ đề
religion |ritual |offering |ancient_culture |death
Định nghĩa

The religious act of killing or offering a person, animal, or object to a god or spirit, usually as part of a formal ritual.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký