áldozati ajándék
C1
Hungary
offering
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
offering
B2
Mẫu sử dụng:
áldozati ajándékot visz/hagy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
religious gift or sacrifice
Chủ đề
religion
|ritual
|worship
|sacred
|culture
Định nghĩa
The act of giving something to a god or a sacred cause as part of religious worship, or the thing given.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.