Hungary - Anh

áldozatot hoz

B2 Hungary
sacrifice
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
áldozatot hoz vkiért/vmiért; áldozatot hoz azért, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give up something valuable
Chủ đề
self_sacrifice |giving_up |helping_others |goals |quality |daily_life |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To give up something you value, such as time, money, or opportunities, in order to help someone else or achieve a more important goal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký