áldozatul bemutat
C1
Hungary
sacrifice
ĐỘNG TỪ
C1
FORMAL
2
sacrifice
B2
Mẫu sử dụng:
áldozatul bemutat vkit/vmit vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to kill or offer in ritual
Chủ đề
religion
|ritual
|offering
|killing
|myth
Định nghĩa
To kill or give a person, animal, or object to a god or spirit as part of a religious ritual.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.