Hungary - Anh

alj

A2 Hungary
bottom, foot, skirt
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek az alja; valami alján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bottom part of an object or area
Chủ đề
location |bottom |base |landforms |objects |core_vocabulary |space
Định nghĩa

The bottom or lowest part of something, such as a mountain, bed, or page.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vminek az alja; vmi aljánál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
End or farthest downward point
Chủ đề
location |lower_end |slope |vertical_space |stairs |hill |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The end or farthest point of something that is vertical or slopes downward.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ruha/kabát alja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lower part of a dress
Chủ đề
clothing |garment_parts |tailoring |lower_part
Định nghĩa

The part of a dress or coat that hangs down from the waist.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký