Hungary - Anh

alkotó

B1 Hungary
creator, constituent
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi alkotója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who makes or produces something
Chủ đề
person |creation |art |media |design |products |arts_entertainment |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who makes, designs, or brings something new into existence, especially a work of art, entertainment, or other product.

B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit alkotó + főnév; alkotó + rész/elem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
forming part of a whole
Chủ đề
parts |composition |structure |systems |core_vocabulary
Định nghĩa

Forming part of a larger whole; serving as one of the elements or components that make up something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký