alkudozás
B1
Hungary
haggle
DANH TỪ
B1
1
haggle
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an instance of bargaining
Chủ đề
bargaining
|shopping
|price_negotiation
|event
|money
|negotiation
Định nghĩa
An occasion or period of bargaining, especially over a price.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.