Hungary - Anh

alkuszik

B2 Hungary
haggle
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vkivel vminek az áráról/feltételeiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
negotiate a lower price
Chủ đề
shopping |price_negotiation |bargaining |commerce |money |business |negotiation |travel
Định nghĩa

To argue and negotiate with someone, especially a seller, in order to reach a lower price or a better deal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký