álladzószíj
C2
Hungary
curb
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
2
curb
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strap or chain on a horse’s bit
Chủ đề
horse_riding
|tack
|bridle
|horse_control
|technical
|animals
Định nghĩa
A strap or chain attached to a horse’s bit or bridle that puts pressure under the jaw to help control the horse’s head.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.