Hungary - Anh

állásidő

C1 Hungary
downtime
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
idle time between activities
Chủ đề
business |work |production |idle_time |efficiency |productivity |operations
Định nghĩa

time during work, production, or an organized activity when people or equipment are waiting and not actively doing anything useful.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký