állatbőr
B1
Hungary
hide
DANH TỪ
B1
2
hide
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal skin for leather use
Chủ đề
animals
|skin
|leather
|material
|trade
|clothing
Định nghĩa
The skin of an animal, especially when removed and treated for making leather.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.