állati jó
B1
Hungary
wicked
B1
SLANG
2
wicked
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
excellent or very impressive (slang)
Chủ đề
slang
|approval
|quality
|skill
|enjoyment
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Very good, impressive, or enjoyable, used mainly in slang to show strong approval.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.