állatkölyök
B1
Hungary
youngster
DANH TỪ
B1
2
youngster
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
young animal, not mature
Chủ đề
animals
|age
|offspring
|wildlife
|nature
Định nghĩa
A young animal that has not yet grown to full size or maturity.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.