Hungary - Anh

állítható

B1 Hungary
adjustable
B1
1
Mẫu sử dụng:
állítható szék/pánt; valaminek állítható a magassága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to be moved or changed
Chủ đề
physical_objects |configuration |size |position |settings |daily_life |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Able to be changed or set to different sizes, positions, or levels to suit different needs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký