Hungary - Anh

állja a költségeket

B2 Hungary
foot
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valaki állja valaminek a költségeit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pay for something, often reluctantly
Chủ đề
payment |costs |money |responsibility |informal |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To pay for something, especially when it is expensive or you would prefer not to.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký