Hungary - Anh

állványt állít

B1 Hungary
scaffold
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
állványt állít egy épület köré/mellé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put scaffolding around a structure
Chủ đề
construction |building_repair |temporary_structure |working_at_height |work |housing
Định nghĩa

To put up scaffolding around or alongside a building or structure so that work can be carried out at height.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký