állványt állít
B1
Hungary
scaffold
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
2
scaffold
C2
Mẫu sử dụng:
állványt állít egy épület köré/mellé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put scaffolding around a structure
Chủ đề
construction
|building_repair
|temporary_structure
|working_at_height
|work
|housing
Định nghĩa
To put up scaffolding around or alongside a building or structure so that work can be carried out at height.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.