Hungary - Anh

álmosító

B1 Hungary
drowsy
B1
1
Mẫu sử dụng:
álmosító hatás; álmosító légkör; álmosító meleg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making someone feel sleepy
Chủ đề
sleep |cause_effect |medicine |atmosphere |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing a substance, condition, or situation that makes people feel very sleepy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký