Hungary - Anh

alszik

A1 Hungary
asleep, sleep
ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vki alszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a state of sleep
Chủ đề
sleep |rest |consciousness |body_state |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

In the state of sleeping, with the mind and body resting and not conscious of the surroundings.

ĐỘNG TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to rest with eyes closed
Chủ đề
sleep |rest |body_state |consciousness |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To be in a natural state of rest in which the eyes are closed, the body is inactive, and consciousness is suspended.

ĐỘNG TỪ A1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vhol/vkinél alszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to stay overnight somewhere
Chủ đề
overnight_stay |location |sleep |travel |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To spend the night in a particular place for the purpose of rest or sleeping.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký