Hungary - Anh

általános helynök

C1 Hungary
vicar
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official representative of higher clergy
Chủ đề
catholicism |church_administration |clergy |religious_title |religion |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A priest or cleric who acts with delegated authority on behalf of a higher-ranking church official, such as a bishop or the Pope.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký