Hungary - Anh

alulbecslés

B2 Hungary
underestimate
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
alulbecslés; alulbecslés vmihez képest
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
estimate that is too low
Chủ đề
estimation |amount |cost |measurement |error |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

An estimate, calculation, or judgment that is lower than the true size, amount, cost, or effect of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký