Hungary - Anh

ambivalens

C1 Hungary
mixed
C1
2
Mẫu sử dụng:
ambivalens vmivel kapcsolatban / vmi iránt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
conflicting or uncertain in effect
Chủ đề
opinions |feelings |evaluation |results |ambiguity |emotions |communication
Định nghĩa

Containing different and often opposing feelings, opinions, qualities, or results; not clearly one thing or the other.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký