Hungary - Anh

ami

A2 Hungary
which, what
A2
1
Mẫu sử dụng:
főnévi előzmény vagy egész állítás + ami + mellékmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
introduces information about a thing/animal
Chủ đề
relative_clause |reference |things |animals |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Used to introduce a clause giving more information about a thing or animal mentioned earlier.

A2
1
Mẫu sử dụng:
ami/amit/amire ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the thing that
Chủ đề
relative_clause |thing_reference |core_vocabulary |communication |daily_life
Định nghĩa

the thing or things that; that which.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký