Hungary - Anh

amint

B1 Hungary
once, upon, directly
B1
1
Mẫu sử dụng:
amint + ragozott ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
As soon as something happens
Chủ đề
time_clause |sequence |immediacy |condition |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to mean 'as soon as' or 'from the moment that' something happens.

B1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
amint + kijelentő mondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
immediately after something happens
Chủ đề
time |sequence |immediacy |event |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show that something happens directly after another event or action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký