Hungary - Anh

amortizál

C1 Hungary
depreciate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vki amortizál vmit x év alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
allocate asset cost
Chủ đề
accounting |finance |fixed_assets |expense_recognition |depreciation |tax |business
Định nghĩa

To record a fixed asset as losing value over time by charging part of its cost as an expense in each accounting period.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký